Skip to content
Bảng ngón bấm · Kèn đồng

Bảng ngón bấm tuba

Đây là các ngón bấm tuba BB♭ trên một nhạc cụ bốn van.

Tên nốt trên trang này là tên chữ cái quốc tế, và con số chỉ quãng tám: C4 là nốt C giữa.

Tuba là nhạc cụ không chuyển giọng: đọc và vang ở cao độ thực, ở khóa Fa. Bảng này gồm 51 nốt, Bb0 đến G4.

Luyện những nốt này ở mọi giọng cùng The Whole Horn.

App StoreGoogle Play

Bảng ngón bấm

Mọi nốt kèm tổ hợp van của nó. Một van tô đặc là van được giữ xuống trong khi bạn chơi, chứ không phải bấm lướt.

Quãng tám 0 · Bb0 đến B0 (2 ngón bấm)

Bb0
1index2middle3ring4fourthOpen — no valves
Pedal (mở).
0
B0
1index2middle3ring4fourth
Âm giả (false tone) trên tuba không bù cao độ; kéo ống kéo 1 và 4.
1-2-3-4

Quãng tám 1 · C1 đến B1 (13 ngón bấm)

C1
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
1-2-3-4
C#1
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
1-3-4
D1
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2-3-4
Eb1
1index2middle3ring4fourth
1. Tiêu chuẩn.
1-2-4
Eb1
1index2middle3ring4fourth
2. Thay thế.
1-4
E1
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2-4
F1
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
4
F#1
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2-3
G1
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
1-2
G#1
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
1
A1
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2
Bb1
1index2middle3ring4fourthOpen — no valves
Tiêu chuẩn (mở).
0
B1
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2-4

Quãng tám 2 · C2 đến B2 (13 ngón bấm)

C2
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
4
C#2
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2-3
D2
1index2middle3ring4fourth
1. Tiêu chuẩn.
1-2
D2
1index2middle3ring4fourth
2. Thay thế.
3
Eb2
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
1
E2
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2
F2
1index2middle3ring4fourthOpen — no valves
Tiêu chuẩn (mở).
0
F#2
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2-3
G2
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
1-2
G#2
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
1
A2
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2
Bb2
1index2middle3ring4fourthOpen — no valves
Tiêu chuẩn (mở).
0
B2
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
1-2

Quãng tám 3 · C3 đến B3 (14 ngón bấm)

C3
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
1
C#3
1index2middle3ring4fourth
1. Tiêu chuẩn.
2
C#3
1index2middle3ring4fourth
2. Thay thế.
2-3
D3
1index2middle3ring4fourthOpen — no valves
1. Tiêu chuẩn (mở).
0
D3
1index2middle3ring4fourth
2. Thay thế.
1-2
Eb3
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
1
E3
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2
F3
1index2middle3ring4fourthOpen — no valves
Tiêu chuẩn (mở).
0
F#3
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2-3
G3
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
1-2
G#3
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
1
A3
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2
Bb3
1index2middle3ring4fourthOpen — no valves
Tiêu chuẩn (mở).
0
B3
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2

Quãng tám 4 · C4 đến G4 (9 ngón bấm)

C4
1index2middle3ring4fourthOpen — no valves
Tiêu chuẩn.
0
C#4
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2
D4
1index2middle3ring4fourthOpen — no valves
1. Tiêu chuẩn (mở).
0
D4
1index2middle3ring4fourth
2. Thay thế.
1-2
Eb4
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
1
E4
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2
F4
1index2middle3ring4fourthOpen — no valves
Tiêu chuẩn (mở).
0
F#4
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
2-3
G4
1index2middle3ring4fourth
Tiêu chuẩn.
1-2

Ngón bấm thay thế

5 nốt trên tuba có nhiều hơn một ngón bấm đã được công bố. Mỗi lựa chọn được thể hiện trong bảng ở trên kèm lý do nên chọn: Eb1, D2, C#3, D3, D4.

Câu hỏi

Tất cả các nốt trên tuba là gì?

Bảng này liệt kê mọi nốt trên tuba từ Bb0 đến G4 — 51 ngón bấm trải trên 5 quãng tám: quãng tám 0 (2), quãng tám 1 (13), quãng tám 2 (13), quãng tám 3 (14), quãng tám 4 (9). Mỗi nốt được thể hiện kèm sơ đồ và ngón bấm viết rõ.

Đọc bảng này như thế nào?

Mỗi thẻ cho thấy một nốt viết, một sơ đồ về những gì cần nhấn, và chính ngón bấm đó được ghi rõ bên dưới để có thể đọc to hoặc sao chép.

Tuba chuyển giọng như thế nào?

Tuba là nhạc cụ không chuyển giọng: đọc và vang ở cao độ thực, ở khóa Fa.

Âm vực của tuba là gì?

Bảng này chạy từ Bb0 đến G4.

Những nốt nào của tuba có ngón bấm thay thế?

5 nốt có nhiều hơn một ngón bấm đã được công bố: Eb1, D2, C#3, D3, D4. Bảng cho thấy từng lựa chọn kèm lý do nên chọn.

Luyện những nốt này ở mọi giọng — tải ứng dụng

Nguồn

Menu