Tên nốt trên trang này là tên chữ cái quốc tế, và con số chỉ quãng tám: C4 là nốt C giữa.
Tuba là nhạc cụ không chuyển giọng: đọc và vang ở cao độ thực, ở khóa Fa. Bảng này gồm 51 nốt , Bb0 đến G4.
Bảng ngón bấm
Mọi nốt kèm tổ hợp van của nó. Một van tô đặc là van được giữ xuống trong khi bạn chơi, chứ không phải bấm lướt.
Quãng tám 0 · Bb0 đến B0 (2 ngón bấm) Bb0
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Open — no valves Pedal (mở).
0
B0
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Âm giả (false tone) trên tuba không bù cao độ; kéo ống kéo 1 và 4.
1-2-3-4
Quãng tám 1 · C1 đến B1 (13 ngón bấm) C1
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
1-2-3-4
C#1
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
1-3-4
D1
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2-3-4
Eb1
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth 1. Tiêu chuẩn.
1-2-4
Eb1
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth 2. Thay thế.
1-4
E1
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2-4
F1
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
4
F#1
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2-3
G1
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
1-2
G#1
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
1
A1
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2
Bb1
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Open — no valves Tiêu chuẩn (mở).
0
B1
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2-4
Quãng tám 2 · C2 đến B2 (13 ngón bấm) C2
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
4
C#2
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2-3
D2
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth 1. Tiêu chuẩn.
1-2
D2
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth 2. Thay thế.
3
Eb2
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
1
E2
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2
F2
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Open — no valves Tiêu chuẩn (mở).
0
F#2
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2-3
G2
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
1-2
G#2
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
1
A2
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2
Bb2
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Open — no valves Tiêu chuẩn (mở).
0
B2
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
1-2
Quãng tám 3 · C3 đến B3 (14 ngón bấm) C3
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
1
C#3
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth 1. Tiêu chuẩn.
2
C#3
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth 2. Thay thế.
2-3
D3
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Open — no valves 1. Tiêu chuẩn (mở).
0
D3
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth 2. Thay thế.
1-2
Eb3
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
1
E3
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2
F3
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Open — no valves Tiêu chuẩn (mở).
0
F#3
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2-3
G3
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
1-2
G#3
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
1
A3
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2
Bb3
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Open — no valves Tiêu chuẩn (mở).
0
B3
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2
Quãng tám 4 · C4 đến G4 (9 ngón bấm) C4
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Open — no valves Tiêu chuẩn.
0
C#4
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2
D4
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Open — no valves 1. Tiêu chuẩn (mở).
0
D4
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth 2. Thay thế.
1-2
Eb4
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
1
E4
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2
F4
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Open — no valves Tiêu chuẩn (mở).
0
F#4
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
2-3
G4
1 index 2 middle 3 ring 4 fourth Tiêu chuẩn.
1-2
Ngón bấm thay thế 5 nốt trên tuba có nhiều hơn một ngón bấm đã được công bố. Mỗi lựa chọn được thể hiện trong bảng ở trên kèm lý do nên chọn: Eb1, D2, C#3, D3, D4.
Câu hỏi
Tất cả các nốt trên tuba là gì? Bảng này liệt kê mọi nốt trên tuba từ Bb0 đến G4 — 51 ngón bấm trải trên 5 quãng tám: quãng tám 0 (2), quãng tám 1 (13), quãng tám 2 (13), quãng tám 3 (14), quãng tám 4 (9). Mỗi nốt được thể hiện kèm sơ đồ và ngón bấm viết rõ.
Đọc bảng này như thế nào? Mỗi thẻ cho thấy một nốt viết, một sơ đồ về những gì cần nhấn, và chính ngón bấm đó được ghi rõ bên dưới để có thể đọc to hoặc sao chép.
Tuba chuyển giọng như thế nào? Tuba là nhạc cụ không chuyển giọng: đọc và vang ở cao độ thực, ở khóa Fa.
Âm vực của tuba là gì? Bảng này chạy từ Bb0 đến G4.
Những nốt nào của tuba có ngón bấm thay thế? 5 nốt có nhiều hơn một ngón bấm đã được công bố: Eb1, D2, C#3, D3, D4. Bảng cho thấy từng lựa chọn kèm lý do nên chọn.
Luyện những nốt này ở mọi giọng — tải ứng dụng
Nguồn
Yamaha Musical Instrument Guide — Tuba Fingering. Ole Miss Low Brass Studio (Micah Everett) — Chromatic Fingering Chart for BBb Tuba. Norlan Bewley — BBb Tuba Fingering Chart (Non-Compensating 4 Valve). (Lưu ý: bảng tuba BBb của Alfred Music được phát hiện là mô tả hệ 3 van và đã bị loại để ưu tiên các nguồn 4 van đã được xác minh).
Liên quan: Luyện vibrato — công cụ luyện vibrato miễn phí · Clarinet B♭ · Clarinet E♭ · Oboe · Bassoon · Âm vực tuba · Tuba thuộc giọng nào?